nav
logo

menu

おすすめ

  • 1
    S01.
    Tôm càng xanh nướng rượu Bầu Đá/xóc tỏi

    手長海老の地酒焼き/にんにく炒め

    245.000/unit
    1.200.000/kg

  • 2
    S02.
    * Cá Chình: Nướng muối ớt/ Nướng lá lốt/ Riềng mẻ

    * うなぎの塩唐辛子焼き/ロットリーフ焼き/米麹&ガランガ

    385.000/set
    1.200.000/kg

  • 3
    S03.
    * Cá bống mú chưng tương

    * ハタの大豆蒸し

    850.000/kg

  • 4
    S04.
    * Cá Chép Um Dưa/Chiên Xù

    * 鯉: 高菜の漬物蒸し/唐揚げ

  • 5
    S05.
    * Cá Chim Trắng : Nướng muối ớt/ Um dưa chua/ Hấp hành

    * まながつおの塩唐辛子焼き/高菜の漬物蒸し/ねぎ蒸し

  • 6
    S06.
    * Cá Tầm : Rang muối xốp/ Nướng muối ớt / Hấp hành

    * チョウザメの塩炒め/塩唐辛子焼き/ねぎ蒸し

  • 7
    S07.
    * Cua lột: Xóc tỏi/Chiên cốm/Rang muối xốp

    * ソフトシェルクラブのガーリック炒め/煎り米揚げ/塩炒め

  • 8
    S08.
    * Cua Gạch/Ghẹ : Rang me/Nướng mọi/Nổ muối hột

    * 子持ちノコギリガザミまたはアオガニのタマリンドソース炒め/ グリル/塩釜焼き/鍋

  • 9
    S09.
    * Lươn : nướng lá chanh / chiên giòn mỡ hành / xào cari sả ớt / lẩu chua.

  • 10
    S10.
    * Cá lóc đồng : nướng lá chuối / nấu cháo hành / hấp bầu.

    * 雷魚:バナナリーフ焼き/ねぎ入りおかゆ/夕顔 (瓜)蒸

  • 11
    S11.
    * Cơm nếp bắc + thịt thăn kho tiêu / gà ta hấp hành

    * 北部もち米+豚ロース肉の胡椒煮/地鶏の玉葱蒸

  • 12
    S12.
    * Bò tơ Củ Chi nướng sả cây / xào sả ớt

    * クチ仔牛のレモングラス焼き/レモングラス&唐辛子炒め

前菜

  • 1
    000.
    Cá rô bí chiên giòn chấm mắm me

    揚げアバナス (小魚)タマリンソース風味

    80.000

  • 2
    002.
    Cá kèo chiên giòn chấm mắm me

    揚げゴービ (小魚)タマリンソース風味

    90.000

  • 3
    003.
    Chả giò tôm cua SH

    揚げ春巻き (海老&かに肉入り).ライスヌドル付き

  • 4
    004.
    Chả giò chiên chuối SH

    揚げバナナ春巻き

  • 5
    005.
    Hến xúc bánh đa

    小あさりの炒め物+ライスペーパー

  • 6
    006.
    Hến chiên giòn + bánh phồng tôm

    小あさりの炒め物+海老煎餅

  • 7
    007.
    Ếch xào cà bát

    かえると茄子の炒め物

  • 8
    008.
    Ếch chiên giòn + mắm me

    かえる唐揚げのタマリン風味

  • 9
    009.
    Ếch rang muối

    かえるの塩焼き

  • 10
    010.
    Nghêu hấp lá chanh / sả ớt

    あさりのレモン葉/レモングラース蒸し

  • 11
    011.
    Nghêu nướng bơ tỏi

    あさりのガーリックバター

  • 12
    012.
    Nghêu xào lá quế

    あさりのベジ-ルリーフ炒め

  • 13
    013.
    Đậu hũ lướt ván SH

    厚揚げ SH 風味

  • 14
    014.
    Đậu hũ cháy mỡ hành SH

    厚揚げ青葱油かけ

  • 15
    015.
    Cơm nướng + cá cơm

    焼きご飯+小銀漁

サラダ

  • 1
    057.
    Gỏi hến đu đủ

    パパヤ&あさりサラダ

  • 2
    058.
    Gỏi rau tiến vua (hải sản / heo / gà)

    野菜葉各種 (海鮮

  • 3
    059.
    Gỏi củ hủ dừa (hải sản / heo / gà)

    ココナッツ肉 (海鮮

  • 4
    060.
    Gỏi bưởi tôm mực

    グレープフルーツ+海老&いか

  • 5
    061.
    Gỏi bắp bò

    牛肉のミックスサラダ

  • 6
    062.
    Gỏi gà ta xé phay

    鶏肉 (細切り)+キャベッジ (細切り)

一般家庭のお総菜

  • 1
    016.
    Chả cá lăng SH

    さつま揚げ“SH”

  • 2
    017.
    Đuôi cá lăng nướng muối ớt (20’)

    魚尾の山椒焼き

  • 3
    018.
    Bò lúc lắc khoai tây

    牛肉の角焼き+フライポテト

  • 4
    019.
    Bún tôm chanh dây

    海老&パッションフルーツ.ライス.ヌドル

  • 5
    020.
    Bánh đa cua Hải Phòng

    かにライス.ヌドル (ハイフォンスタイル)

  • 6
    021.
    Bún chả giò tôm cua

    揚げ春巻き (海老&かに肉入り.ライスヌドル付き

  • 7
    022.
    Bún thịt xào Nam Bộ

    牛肉ライスヌドル (南ベトナムスタイル)

  • 8
    023.
    Miến xào hến

    小あさり春雨炒め

  • 9
    024.
    Miến xào cua

    かに肉春雨炒め

  • 10
    025.
    Cơm chiên gà xé

    鶏肉炒飯

  • 11
    026.
    Cơm chiên ghẹ SH

    かに肉春雨炒め

  • 12
    027.
    Cơm chiên Việt Nam

  • 13
    028.
    Cơm chiên tôm

    海老炒飯

  • 14
    029.
    Gỏi cuốn tôm thịt

    豚肉&海老生春巻き

  • 15
    030.
    Vú dê nướng chao (20’)

    焼き羊肉の醤油焼き

  • 16
    031.
    Vú dê nướng me (20’)

    焼き羊肉のタマリン風

  • 17
    032.
    Gà ta nướng mọi (20’)

    鶏肉の丸焼き

  • 18
    033.
    Gà ta hấp lá chanh + xôi chiên phồng

    とりのレモン葉蒸し物+揚げもち米

  • 19
    034.
    Gà ta rô ti

    ローストチッキン

  • 20
    035.
    Bò nướng lá lốt + bánh tráng (20’)

    牛肉のロートリーフ焼き

  • 21
    036.
    Bò nướng lá chuối (20’)

    牛肉のバナナリーフ焼き+ライスペーパー

  • 22
    037.
    Bò hầm tiêu xanh (20’)

    牛肉のグリーンペッパ煮付け物

  • 23
    038.
    Bò sốt nấm + bánh mì

    牛肉マシュルーム

  • 24
    039.
    Bắp bò luộc cuốn bánh tráng

    牛肉の薄きり+ライスペーパー

  • 25
    040.
    Ba rọi nướng mọi + bún & bánh tráng (20’)

    焼き豚+ブン (ライスヌドル)&ライスペーパー

  • 26
    041.
    Thịt luộc cuốn bánh tráng

    豚の薄きり+ライスペーパーc

  • 27
    042.
    Sườn non nướng mật + xôi chiên phồng (20’)

    豚カツの蜂蜜焼き+揚げもち米

シー フード

  • 1
    043.
    Cá nục nướng sốt me + bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-のタマリンソ ース焼き+ライスペーパー

  • 2
    044.
    Cá nục hấp mỡ hành cuốn bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-の青葱蒸し物+ライスペーパー

  • 3
    045.
    Cá nục nướng lá chuối + bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-のバナナ葉焼き +ライスペーパー

  • 4
    046.
    Cá nục nướng muối ớt + bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-の山椒焼き+ライスペーパー

  • 5
    047.
    Chả cá thác lác nướng lá chuối (20’)

    さつま揚げ+ライスペーパー (20枚 )

  • 6
    048.
    Chả cá thác lác chiên cốm

    グリーンライスさつま揚げ

  • 7
    049.
    Mực tươi chiên cơm dừa

    いかココナッツ揚げ

  • 8
    050.
    Mực tươi hấp gừng

    いかの胡麻和え

  • 9
    051.
    Mực tươi nướng satế (20’)

    いかサーテーソース焼き+ライスペーパー

  • 10
    052.
    Tôm sú nướng rượu Bàu Đá (20’)

    海老の酒焼き (BAU DAバオダーワイン)

  • 11
    053.
    Tôm sú rang muối

    海老塩焼き

  • 12
    054.
    Tôm sú quay me

    海老のタマリンソーテー

  • 13
    055.
    Tôm sú chiên cốm

    海老のグリーンライス揚げ

  • 14
    056.
    Tôm sú nướng xiên (20’)

    海老の串焼き+ライスペーパー (20枚 )

鍋料理

  • 1
    063.
    Lẩu hải sản chua cay

    海鮮鍋 (酸辛い)

  • 2
    064.
    Lẩu cá lăng nấu măng chua

    魚と筍鍋

  • 3
    065.
    Lẩu gà ta tẩm sấu

    とり鍋

  • 4
    066.
    Lẩu cua đồng

    かに鍋

  • 5
    067.
    Lẩu tôm nấu chanh dây

    海老パッションフルーツ鍋

  • 6
    068.
    Lẩu nghêu chua cay

    あさり鍋 (酸辛い)

  • 7
    069.
    Nước /rau lẩu thêm

    スープ/野菜 (追加)

ベトナム家庭料理

  • 1
    070.
    Tôm sú kho tộ

    海老土鍋スチュ-

  • 2
    071.
    Tôm sú cháy tỏi

    海老のガーリックソーテー

  • 3
    072.
    Gà ta luộc

    蒸し鶏

  • 4
    073.
    Ốc bươu xào măng

    スネル貝と筍炒め

  • 5
    074.
    Cà bung

    茄子と豚挽き肉炒め

  • 6
    075.
    Lòng gà xào mướp hương

    鶏テスタインと瓜炒め

  • 7
    076.
    Mực xào chua ngọt

    酢いか

  • 8
    077.
    Mực xào sả ớt

    いかレモングラス&チリ炒め

  • 9
    078.
    Mắm cá lóc chưng thịt

    魚漬けと豚挽き肉の蒸し物

  • 10
    079.
    Bò xào khoai tây

    牛肉とポテトの炒め物

  • 11
    080.
    Bò xào hành cần

    牛肉とセロリの炒め物

  • 12
    081.
    Bông thiên lý xào bò

    牛肉と花菜炒め

  • 13
    082.
    Cần nước xào thịt bò

    牛肉ほうれん草炒め

  • 14
    083.
    Khoai tây chiên

    フライポテト

  • 15
    084.
    Đậu hũ chiên giòn mỡ hành

    厚揚げの青葱油かけ

  • 16
    085.
    Đậu hũ chiên xả

    厚揚げ (レモングラス風味)

  • 17
    086.
    Trứng chiên hành thịt

    玉子焼き (豚挽き肉

  • 18
    087.
    Cá thu chiên giòn + sốt cà / mỡ hành

    ツナから揚げ (トマトソース/青葱油かけ)

  • 19
    088.
    Chả cá thác lác + mắm nhĩ

    さつま揚げ

  • 20
    089.
    Cơm trắng

    白ご飯

  • 21
    090.
    Tép ruốc chưng thịt Hà Nội

    豚肉と小えびの蒸し物 (ハノイ風)

  • 22
    091.
    Mắm ruốc xào Nam Bộ

    ソーテーシュリンプ (南ベトナム風)

  • 23
    092.
    Cá cơm kho tiêu

    小魚シチュー

  • 24
    093.
    Cá kèo kho tộ

    ゴービ (小魚)の土鍋焼き

  • 25
    094.
    Cá lóc kho tộ

    雷魚の土鍋焼き

  • 26
    095.
    Cá rô kho tộ

    アナバス&トマトの土鍋焼き

  • 27
    096.
    Cá nục + cà chua kho tộ

    スカードフィッシュ-&トマトの土鍋焼き

  • 28
    097.
    Cá bông lau kho thơm

    カーツフィッシュ-&パイナップルの土鍋焼き

  • 29
    098.
    Cá trê chiên mắm gừng

    揚げ魚 (生姜&ヌックマーム風味)

  • 30
    099.
    Dồi trường xào cải chua

    テスタイン&漬物炒め

  • 31
    100.
    Dồi trường hấp

    テスタインスチュ-

  • 32
    101.
    Nạc dăm kho tiêu

    ポックスチュー

  • 33
    102.
    Ba chỉ kho tộ

    豚ばら煮付け

  • 34
    103.
    Thịt luộc rau sống + mắm tôm chua

    豚薄きり+野菜+海老ソース (酸)

  • 35
    104.
    Thịt đông + dưa chua

    冷やし豚+漬物

  • 36
    105.
    Thịt kho trứng

    豚&玉子の煮付け物

  • 37
    106.
    Thịt ba chỉ chiên ngũ vị

    豚ばらの五味風

  • 38
    107.
    Sườn non chiên ngũ vị

    揚げポックリブの五味風

  • 39
    108.
    Rau luộc + mắm kho tộ

  • 40
    109.
    Bông thiên lý xào tỏi

    花菜にんにく炒め

  • 41
    110.
    Rau tiến vua xào tỏi

    野菜のオイスターソース炒め

  • 42
    111.
    Cải thìa xào dầu hào

    ほうれん草のオイスターソース炒め物

  • 43
    112.
    Sà lách dầu giấm

    ケッチャ-プお酢サラダ

  • 44
    113.
    Mướp hương xào tỏi

    瓜にんにく炒め

  • 45
    114.
    Đậu bắp luộc chấm chao

    茹でオクラ (中華味噌付け)

  • 46
    115.

  • 47
    116.
    Rau muống luộc + nước sốt cà

    空芯菜の茹で物 (トマトソース付け)

  • 48
    117.
    Rau muống xào tỏi

    空芯菜にんにく炒め

  • 49
    118.
    Rau mồng tơi xào tỏi

    ほうれん草にんにく炒め

  • 50
    119.
    Rau lang xào tỏi

    ポテト葉のにんにく炒め物

  • 51
    120.
    Cần nước xào tỏi

    ドロップウォールト菜にんにく炒め

  • 52
    121.
    Khổ qua xào trứng

    苦瓜と玉子炒め

  • 53
    122.
    Dưa chua + cà pháo + mắm tôm

    漬物の三点盛り

  • 54
    123.
    Canh cá thu nấu ngót

    ツナ&セロリスープ

  • 55
    124.
    Canh bầu nấu tôm sú

    海老

  • 56
    125.
    Canh gà ta nấu lá giang

  • 57
    126.
    Canh măng cá thác lác

    ミンツ魚&筍スープ

  • 58
    127.
    Canh khoai sọ nấu sườn

    ポックリブ&ポテトスープ

  • 59
    128.
    Canh nghêu nấu riêu

    あさりスープ (酸)

  • 60
    129.
    Canh chua cá lóc (hoặc đầu cá lóc)

    雷魚 (身/頭)スープ (酸)

  • 61
    130.
    Canh chua cá bông lau

    カツフィッシュ-スープ (酸)

  • 62
    131.
    Canh mồng tơi cua đồng

    かに&ほうれん草スープ

  • 63
    132.
    Canh cá rô đồng nấu cải xanh

    アナバスフィッシュ-&野菜スープ

  • 64
    133.
    Canh khổ qua + thịt bằm

    苦い瓜

  • 65
    134.
    Canh sấu nấu sườn non

    豚ばらサワースープ

野菜料理

  • 1
    135.
    Bún gạo xào chay

    ライスヌドル炒め

  • 2
    136.
    Gỏi củ hủ dừa /Rau Tiến Vua chay

    ココナッツサラダ

  • 3
    137.
    Gỏi bưởi chay

    グレープフルーツ ミックス サラダ

おすすめ

  • 1
    S01.
    Tôm càng xanh nướng rượu Bầu Đá/xóc tỏi

    手長海老の地酒焼き/にんにく炒め

    245.000/unit
    1.200.000/kg

  • 2
    S02.
    * Cá Chình: Nướng muối ớt/ Nướng lá lốt/ Riềng mẻ

    * うなぎの塩唐辛子焼き/ロットリーフ焼き/米麹&ガランガ

    385.000/set
    1.200.000/kg

  • 3
    S03.
    * Cá bống mú chưng tương

    * ハタの大豆蒸し

    850.000/kg

  • 4
    S04.
    * Cá Chép Um Dưa/Chiên Xù

    * 鯉: 高菜の漬物蒸し/唐揚げ

  • 5
    S05.
    * Cá Chim Trắng : Nướng muối ớt/ Um dưa chua/ Hấp hành

    * まながつおの塩唐辛子焼き/高菜の漬物蒸し/ねぎ蒸し

  • 6
    S06.
    * Cá Tầm : Rang muối xốp/ Nướng muối ớt / Hấp hành

    * チョウザメの塩炒め/塩唐辛子焼き/ねぎ蒸し

  • 7
    S07.
    * Cua lột: Xóc tỏi/Chiên cốm/Rang muối xốp

    * ソフトシェルクラブのガーリック炒め/煎り米揚げ/塩炒め

  • 8
    S08.
    * Cua Gạch/Ghẹ : Rang me/Nướng mọi/Nổ muối hột

    * 子持ちノコギリガザミまたはアオガニのタマリンドソース炒め/ グリル/塩釜焼き/鍋

  • 9
    S09.
    * Lươn : nướng lá chanh / chiên giòn mỡ hành / xào cari sả ớt / lẩu chua.

  • 10
    S10.
    * Cá lóc đồng : nướng lá chuối / nấu cháo hành / hấp bầu.

    * 雷魚:バナナリーフ焼き/ねぎ入りおかゆ/夕顔 (瓜)蒸

  • 11
    S11.
    * Cơm nếp bắc + thịt thăn kho tiêu / gà ta hấp hành

    * 北部もち米+豚ロース肉の胡椒煮/地鶏の玉葱蒸

  • 12
    S12.
    * Bò tơ Củ Chi nướng sả cây / xào sả ớt

    * クチ仔牛のレモングラス焼き/レモングラス&唐辛子炒め

前菜

  • 1
    000.
    Cá rô bí chiên giòn chấm mắm me

    揚げアバナス (小魚)タマリンソース風味

    80.000

  • 2
    002.
    Cá kèo chiên giòn chấm mắm me

    揚げゴービ (小魚)タマリンソース風味

    90.000

  • 3
    003.
    Chả giò tôm cua SH

    揚げ春巻き (海老&かに肉入り).ライスヌドル付き

  • 4
    004.
    Chả giò chiên chuối SH

    揚げバナナ春巻き

  • 5
    005.
    Hến xúc bánh đa

    小あさりの炒め物+ライスペーパー

  • 6
    006.
    Hến chiên giòn + bánh phồng tôm

    小あさりの炒め物+海老煎餅

  • 7
    007.
    Ếch xào cà bát

    かえると茄子の炒め物

  • 8
    008.
    Ếch chiên giòn + mắm me

    かえる唐揚げのタマリン風味

  • 9
    009.
    Ếch rang muối

    かえるの塩焼き

  • 10
    010.
    Nghêu hấp lá chanh / sả ớt

    あさりのレモン葉/レモングラース蒸し

  • 11
    011.
    Nghêu nướng bơ tỏi

    あさりのガーリックバター

  • 12
    012.
    Nghêu xào lá quế

    あさりのベジ-ルリーフ炒め

  • 13
    013.
    Đậu hũ lướt ván SH

    厚揚げ SH 風味

  • 14
    014.
    Đậu hũ cháy mỡ hành SH

    厚揚げ青葱油かけ

  • 15
    015.
    Cơm nướng + cá cơm

    焼きご飯+小銀漁

サラダ

  • 1
    057.
    Gỏi hến đu đủ

    パパヤ&あさりサラダ

  • 2
    058.
    Gỏi rau tiến vua (hải sản / heo / gà)

    野菜葉各種 (海鮮

  • 3
    059.
    Gỏi củ hủ dừa (hải sản / heo / gà)

    ココナッツ肉 (海鮮

  • 4
    060.
    Gỏi bưởi tôm mực

    グレープフルーツ+海老&いか

  • 5
    061.
    Gỏi bắp bò

    牛肉のミックスサラダ

  • 6
    062.
    Gỏi gà ta xé phay

    鶏肉 (細切り)+キャベッジ (細切り)

一般家庭のお総菜

  • 1
    016.
    Chả cá lăng SH

    さつま揚げ“SH”

  • 2
    017.
    Đuôi cá lăng nướng muối ớt (20’)

    魚尾の山椒焼き

  • 3
    018.
    Bò lúc lắc khoai tây

    牛肉の角焼き+フライポテト

  • 4
    019.
    Bún tôm chanh dây

    海老&パッションフルーツ.ライス.ヌドル

  • 5
    020.
    Bánh đa cua Hải Phòng

    かにライス.ヌドル (ハイフォンスタイル)

  • 6
    021.
    Bún chả giò tôm cua

    揚げ春巻き (海老&かに肉入り.ライスヌドル付き

  • 7
    022.
    Bún thịt xào Nam Bộ

    牛肉ライスヌドル (南ベトナムスタイル)

  • 8
    023.
    Miến xào hến

    小あさり春雨炒め

  • 9
    024.
    Miến xào cua

    かに肉春雨炒め

  • 10
    025.
    Cơm chiên gà xé

    鶏肉炒飯

  • 11
    026.
    Cơm chiên ghẹ SH

    かに肉春雨炒め

  • 12
    027.
    Cơm chiên Việt Nam

  • 13
    028.
    Cơm chiên tôm

    海老炒飯

  • 14
    029.
    Gỏi cuốn tôm thịt

    豚肉&海老生春巻き

  • 15
    030.
    Vú dê nướng chao (20’)

    焼き羊肉の醤油焼き

  • 16
    031.
    Vú dê nướng me (20’)

    焼き羊肉のタマリン風

  • 17
    032.
    Gà ta nướng mọi (20’)

    鶏肉の丸焼き

  • 18
    033.
    Gà ta hấp lá chanh + xôi chiên phồng

    とりのレモン葉蒸し物+揚げもち米

  • 19
    034.
    Gà ta rô ti

    ローストチッキン

  • 20
    035.
    Bò nướng lá lốt + bánh tráng (20’)

    牛肉のロートリーフ焼き

  • 21
    036.
    Bò nướng lá chuối (20’)

    牛肉のバナナリーフ焼き+ライスペーパー

  • 22
    037.
    Bò hầm tiêu xanh (20’)

    牛肉のグリーンペッパ煮付け物

  • 23
    038.
    Bò sốt nấm + bánh mì

    牛肉マシュルーム

  • 24
    039.
    Bắp bò luộc cuốn bánh tráng

    牛肉の薄きり+ライスペーパー

  • 25
    040.
    Ba rọi nướng mọi + bún & bánh tráng (20’)

    焼き豚+ブン (ライスヌドル)&ライスペーパー

  • 26
    041.
    Thịt luộc cuốn bánh tráng

    豚の薄きり+ライスペーパーc

  • 27
    042.
    Sườn non nướng mật + xôi chiên phồng (20’)

    豚カツの蜂蜜焼き+揚げもち米

シー フード

  • 1
    043.
    Cá nục nướng sốt me + bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-のタマリンソ ース焼き+ライスペーパー

  • 2
    044.
    Cá nục hấp mỡ hành cuốn bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-の青葱蒸し物+ライスペーパー

  • 3
    045.
    Cá nục nướng lá chuối + bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-のバナナ葉焼き +ライスペーパー

  • 4
    046.
    Cá nục nướng muối ớt + bánh tráng (20’)

    スカードフィッシュ-の山椒焼き+ライスペーパー

  • 5
    047.
    Chả cá thác lác nướng lá chuối (20’)

    さつま揚げ+ライスペーパー (20枚 )

  • 6
    048.
    Chả cá thác lác chiên cốm

    グリーンライスさつま揚げ

  • 7
    049.
    Mực tươi chiên cơm dừa

    いかココナッツ揚げ

  • 8
    050.
    Mực tươi hấp gừng

    いかの胡麻和え

  • 9
    051.
    Mực tươi nướng satế (20’)

    いかサーテーソース焼き+ライスペーパー

  • 10
    052.
    Tôm sú nướng rượu Bàu Đá (20’)

    海老の酒焼き (BAU DAバオダーワイン)

  • 11
    053.
    Tôm sú rang muối

    海老塩焼き

  • 12
    054.
    Tôm sú quay me

    海老のタマリンソーテー

  • 13
    055.
    Tôm sú chiên cốm

    海老のグリーンライス揚げ

  • 14
    056.
    Tôm sú nướng xiên (20’)

    海老の串焼き+ライスペーパー (20枚 )

鍋料理

  • 1
    063.
    Lẩu hải sản chua cay

    海鮮鍋 (酸辛い)

  • 2
    064.
    Lẩu cá lăng nấu măng chua

    魚と筍鍋

  • 3
    065.
    Lẩu gà ta tẩm sấu

    とり鍋

  • 4
    066.
    Lẩu cua đồng

    かに鍋

  • 5
    067.
    Lẩu tôm nấu chanh dây

    海老パッションフルーツ鍋

  • 6
    068.
    Lẩu nghêu chua cay

    あさり鍋 (酸辛い)

  • 7
    069.
    Nước /rau lẩu thêm

    スープ/野菜 (追加)

ベトナム家庭料理

  • 1
    070.
    Tôm sú kho tộ

    海老土鍋スチュ-

  • 2
    071.
    Tôm sú cháy tỏi

    海老のガーリックソーテー

  • 3
    072.
    Gà ta luộc

    蒸し鶏

  • 4
    073.
    Ốc bươu xào măng

    スネル貝と筍炒め

  • 5
    074.
    Cà bung

    茄子と豚挽き肉炒め

  • 6
    075.
    Lòng gà xào mướp hương

    鶏テスタインと瓜炒め

  • 7
    076.
    Mực xào chua ngọt

    酢いか

  • 8
    077.
    Mực xào sả ớt

    いかレモングラス&チリ炒め

  • 9
    078.
    Mắm cá lóc chưng thịt

    魚漬けと豚挽き肉の蒸し物

  • 10
    079.
    Bò xào khoai tây

    牛肉とポテトの炒め物

  • 11
    080.
    Bò xào hành cần

    牛肉とセロリの炒め物

  • 12
    081.
    Bông thiên lý xào bò

    牛肉と花菜炒め

  • 13
    082.
    Cần nước xào thịt bò

    牛肉ほうれん草炒め

  • 14
    083.
    Khoai tây chiên

    フライポテト

  • 15
    084.
    Đậu hũ chiên giòn mỡ hành

    厚揚げの青葱油かけ

  • 16
    085.
    Đậu hũ chiên xả

    厚揚げ (レモングラス風味)

  • 17
    086.
    Trứng chiên hành thịt

    玉子焼き (豚挽き肉

  • 18
    087.
    Cá thu chiên giòn + sốt cà / mỡ hành

    ツナから揚げ (トマトソース/青葱油かけ)

  • 19
    088.
    Chả cá thác lác + mắm nhĩ

    さつま揚げ

  • 20
    089.
    Cơm trắng

    白ご飯

  • 21
    090.
    Tép ruốc chưng thịt Hà Nội

    豚肉と小えびの蒸し物 (ハノイ風)

  • 22
    091.
    Mắm ruốc xào Nam Bộ

    ソーテーシュリンプ (南ベトナム風)

  • 23
    092.
    Cá cơm kho tiêu

    小魚シチュー

  • 24
    093.
    Cá kèo kho tộ

    ゴービ (小魚)の土鍋焼き

  • 25
    094.
    Cá lóc kho tộ

    雷魚の土鍋焼き

  • 26
    095.
    Cá rô kho tộ

    アナバス&トマトの土鍋焼き

  • 27
    096.
    Cá nục + cà chua kho tộ

    スカードフィッシュ-&トマトの土鍋焼き

  • 28
    097.
    Cá bông lau kho thơm

    カーツフィッシュ-&パイナップルの土鍋焼き

  • 29
    098.
    Cá trê chiên mắm gừng

    揚げ魚 (生姜&ヌックマーム風味)

  • 30
    099.
    Dồi trường xào cải chua

    テスタイン&漬物炒め

  • 31
    100.
    Dồi trường hấp

    テスタインスチュ-

  • 32
    101.
    Nạc dăm kho tiêu

    ポックスチュー

  • 33
    102.
    Ba chỉ kho tộ

    豚ばら煮付け

  • 34
    103.
    Thịt luộc rau sống + mắm tôm chua

    豚薄きり+野菜+海老ソース (酸)

  • 35
    104.
    Thịt đông + dưa chua

    冷やし豚+漬物

  • 36
    105.
    Thịt kho trứng

    豚&玉子の煮付け物

  • 37
    106.
    Thịt ba chỉ chiên ngũ vị

    豚ばらの五味風

  • 38
    107.
    Sườn non chiên ngũ vị

    揚げポックリブの五味風

  • 39
    108.
    Rau luộc + mắm kho tộ

  • 40
    109.
    Bông thiên lý xào tỏi

    花菜にんにく炒め

  • 41
    110.
    Rau tiến vua xào tỏi

    野菜のオイスターソース炒め

  • 42
    111.
    Cải thìa xào dầu hào

    ほうれん草のオイスターソース炒め物

  • 43
    112.
    Sà lách dầu giấm

    ケッチャ-プお酢サラダ

  • 44
    113.
    Mướp hương xào tỏi

    瓜にんにく炒め

  • 45
    114.
    Đậu bắp luộc chấm chao

    茹でオクラ (中華味噌付け)

  • 46
    115.

  • 47
    116.
    Rau muống luộc + nước sốt cà

    空芯菜の茹で物 (トマトソース付け)

  • 48
    117.
    Rau muống xào tỏi

    空芯菜にんにく炒め

  • 49
    118.
    Rau mồng tơi xào tỏi

    ほうれん草にんにく炒め

  • 50
    119.
    Rau lang xào tỏi

    ポテト葉のにんにく炒め物

  • 51
    120.
    Cần nước xào tỏi

    ドロップウォールト菜にんにく炒め

  • 52
    121.
    Khổ qua xào trứng

    苦瓜と玉子炒め

  • 53
    122.
    Dưa chua + cà pháo + mắm tôm

    漬物の三点盛り

  • 54
    123.
    Canh cá thu nấu ngót

    ツナ&セロリスープ

  • 55
    124.
    Canh bầu nấu tôm sú

    海老

  • 56
    125.
    Canh gà ta nấu lá giang

  • 57
    126.
    Canh măng cá thác lác

    ミンツ魚&筍スープ

  • 58
    127.
    Canh khoai sọ nấu sườn

    ポックリブ&ポテトスープ

  • 59
    128.
    Canh nghêu nấu riêu

    あさりスープ (酸)

  • 60
    129.
    Canh chua cá lóc (hoặc đầu cá lóc)

    雷魚 (身/頭)スープ (酸)

  • 61
    130.
    Canh chua cá bông lau

    カツフィッシュ-スープ (酸)

  • 62
    131.
    Canh mồng tơi cua đồng

    かに&ほうれん草スープ

  • 63
    132.
    Canh cá rô đồng nấu cải xanh

    アナバスフィッシュ-&野菜スープ

  • 64
    133.
    Canh khổ qua + thịt bằm

    苦い瓜

  • 65
    134.
    Canh sấu nấu sườn non

    豚ばらサワースープ

野菜料理

  • 1
    135.
    Bún gạo xào chay

    ライスヌドル炒め

  • 2
    136.
    Gỏi củ hủ dừa /Rau Tiến Vua chay

    ココナッツサラダ

  • 3
    137.
    Gỏi bưởi chay

    グレープフルーツ ミックス サラダ